Hành trình từ người thanh niên yêu nước Nguyễn Tất Thành đến người cộng sản vĩ đại Nguyễn Ái Quốc
ThS. Trần Hoàng Hà, Phó Hiệu trưởng
Lịch sử
Việt Nam hiện đại ghi dấu tên tuổi của nhiều anh hùng, nhưng không ai có thể phủ
nhận vai trò đặc biệt của Chủ tịch Hồ Chí Minh - người đặt nền móng cho cách mạng
Việt Nam hiện đại. Ít ai ngờ rằng, chàng thanh niên Nguyễn Tất Thành - người rời
quê hương năm 1911 với khát vọng tìm đường cứu nước - lại trở thành nhà cách mạng
kiệt xuất với tên gọi Nguyễn Ái Quốc, và sau này là Chủ tịch Hồ Chí Minh vĩ đại.
Sự chuyển biến từ một người thanh niên yêu nước đến một người cộng sản không diễn
ra trong một sớm một chiều, mà là kết quả của một quá trình trải nghiệm, học hỏi,
đấu tranh bền bỉ và quyết tâm lý tưởng hóa con đường cứu nước, cứu dân.
1.
Hoàn cảnh xuất thân và ý chí tìm đường cứu nước của chàng thanh niên Nguyễn Tất
Thành
Nguyễn
Tất Thành sinh năm 1890 tại làng Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An - một
vùng đất giàu truyền thống hiếu học và yêu nước. Cha ông, cụ Phó bảng Nguyễn
Sinh Sắc, là một nhà nho có tư tưởng tiến bộ, không cam chịu cảnh đất nước bị
đô hộ. Từ nhỏ, Nguyễn Tất Thành đã chứng kiến cảnh đồng bào sống trong cơ cực,
nỗi đau mất nước và sự bất lực của các phong trào khởi nghĩa thất bại.
Khác với
nhiều sĩ phu đương thời chọn con đường "văn thân cứu nước", Nguyễn Tất
Thành từ sớm đã thể hiện tư duy độc lập. Năm 1911, khi mới 21 tuổi, ông xuống
tàu Amiral Latouche-Tréville với quyết tâm “đi ra ngoài xem nước Pháp và các nước
khác làm như thế nào, rồi trở về giúp đồng bào mình”. Đây là bước ngoặt quan trọng,
thể hiện ý chí tìm đường cứu nước bằng một lối đi mới – không lệ thuộc vào các
khuôn mẫu cũ.
2.
Hành trình bôn ba tìm đường cứu nước (1911 – 1920)
Trong
gần một thập niên sau khi rời Tổ quốc, Nguyễn Tất Thành đã đi qua nhiều quốc
gia và vùng lãnh thổ: từ Pháp, Anh, Mỹ, châu Phi đến châu Á. Trên hành trình
đó, ông vừa lao động kiếm sống vừa học tập, tìm hiểu về xã hội phương Tây và
các phong trào đấu tranh dân chủ, dân tộc.
Năm
1917, Nguyễn Tất Thành quay lại Pháp, lấy tên là Nguyễn Ái Quốc, đánh dấu bước
trưởng thành trong tư tưởng chính trị. Ông gia nhập Hội những người Việt Nam
yêu nước ở Pháp và tích cực tham gia các phong trào của công nhân và người nhập
cư tại Paris. Tại đây, Nguyễn Ái Quốc nhận ra rằng, vấn đề mất nước của Việt
Nam không thể giải quyết nếu không xóa bỏ ách thống trị của chủ nghĩa thực dân.
Điểm
nhấn trong giai đoạn này là việc Nguyễn Ái Quốc gửi bản “Yêu sách của nhân dân
An Nam” đến Hội nghị Versailles năm 1919, yêu cầu chính phủ Pháp công nhận các
quyền tự do, dân chủ cơ bản cho người Việt. Dù yêu sách bị bác bỏ, nhưng sự kiện
này đã đưa tên tuổi Nguyễn Ái Quốc ra công luận quốc tế, đồng thời thể hiện bước
chuyển tư duy của ông từ một người yêu nước thành một nhà hoạt động chính trị
thực sự.
3. Tiếp
nhận chủ nghĩa Mác - Lênin và sự chuyển hóa tư tưởng
Một cột
mốc quan trọng trong quá trình trở thành người cộng sản của Nguyễn Ái Quốc là
khi ông tiếp xúc với Luận cương của Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa (năm
1920). Trong hồi ký, Người viết: “Luận cương ấy làm tôi sáng mắt, sáng lòng… từ
chủ nghĩa yêu nước tôi đến với chủ nghĩa Mác – Lênin”.
Khác với
các hệ tư tưởng dân chủ tư sản phương Tây, chủ nghĩa Mác – Lênin giải thích rõ
ràng nguyên nhân của áp bức dân tộc là do sự tồn tại của chủ nghĩa đế quốc, và
khẳng định con đường giải phóng dân tộc gắn liền với cách mạng vô sản toàn thế
giới. Nguyễn Ái Quốc hiểu rằng, để cứu nước thành công, cần phải có một lý luận
cách mạng đúng đắn và một tổ chức tiên phong dẫn đường.
Năm
1920, tại Đại hội Tours của Đảng Xã hội Pháp, Nguyễn Ái Quốc đã bỏ phiếu tán
thành gia nhập Quốc tế Cộng sản, trở thành một trong những người sáng lập Đảng
Cộng sản Pháp. Đây là bước ngoặt quyết định đánh dấu sự chuyển hóa từ một người
yêu nước thành một người cộng sản quốc tế.
4. Tổ
chức và truyền bá lý luận cách mạng về Việt Nam
Từ sau
năm 1920, Nguyễn Ái Quốc tập trung vào công tác truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin
vào phong trào cách mạng các nước thuộc địa, trong đó có Việt Nam. Ông viết nhiều
bài báo, sách, tài liệu lý luận bằng tiếng Pháp và tiếng Việt, trong đó nổi bật
là các tác phẩm: Bản án chế độ thực dân Pháp (1925), Đường Kách mệnh (1927)...
Năm
1925, Nguyễn Ái Quốc thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên tại Quảng Châu
(Trung Quốc), đào tạo nhiều cán bộ nòng cốt cho cách mạng Việt Nam. Ông nhấn mạnh
vai trò của lý luận cách mạng và sự cần thiết phải có một chính đảng kiểu mới,
gắn bó với công nông.
Tư tưởng,
tổ chức và hoạt động của Nguyễn Ái Quốc trong giai đoạn này đã chuẩn bị về mặt
chính trị, tư tưởng và tổ chức cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm
1930 – một bước ngoặt lịch sử đưa cách mạng Việt Nam bước sang thời kỳ mới.
5.
Nguyễn Ái Quốc – Người cộng sản mang bản sắc dân tộc sâu sắc
Dù là
một người cộng sản quốc tế, Nguyễn Ái Quốc luôn gắn bó sâu sắc với vận mệnh dân
tộc Việt Nam. Chủ nghĩa Mác – Lênin không làm lu mờ tinh thần yêu nước, mà ngược
lại, càng củng cố lòng tin của Người vào khả năng tự giải phóng của nhân dân Việt
Nam.
Người
luôn tìm cách vận dụng chủ nghĩa Mác – Lênin vào điều kiện cụ thể của Việt Nam,
đặt lợi ích dân tộc lên hàng đầu, coi độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã
hội. Tư tưởng “không có gì quý hơn độc lập tự do” thể hiện rõ sự kết tinh giữa
lòng yêu nước truyền thống với tinh thần cách mạng vô sản hiện đại.
Nguyễn
Ái Quốc không chỉ là một lý luận gia, mà còn là một nhà tổ chức tài ba, nhà ngoại
giao lỗi lạc và người truyền cảm hứng sâu sắc cho nhiều thế hệ cách mạng Việt
Nam. Vai trò của Người không dừng lại ở việc tìm đường, mà còn mở đường, dẫn đường
và giữ vững con đường cách mạng ấy.
* * *
Sự
chuyển biến từ Nguyễn Tất Thành - một thanh niên yêu nước, đến Nguyễn Ái Quốc –
một người cộng sản kiên trung, là kết quả của quá trình học hỏi không ngừng, lựa
chọn lý tưởng đúng đắn và gắn bó sâu sắc với vận mệnh dân tộc. Hành trình ấy
không chỉ là câu chuyện của một cá nhân, mà là biểu tượng của cả một dân tộc
đang đi tìm ánh sáng trong đêm dài nô lệ. Nguyễn Ái Quốc đã chứng minh rằng,
tình yêu nước sâu sắc khi được soi đường bởi lý tưởng cách mạng chân chính sẽ
trở thành sức mạnh vĩ đại có thể làm nên lịch sử. Sự chuyển hóa của Người là tấm
gương lớn về bản lĩnh, trí tuệ và lòng trung thành tuyệt đối với nhân dân, xứng
đáng là lãnh tụ thiên tài và anh hùng giải phóng dân tộc Việt Nam./.
Tài liệu
tham khảo:
- Ban
Tuyên giáo và Dân vận Trung ương: Đề cương tuyên truyền kỷ niệm 135 năm Ngày
sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh (19/5/1890 - 19/5/2025).
- GS.
Trình Quang Phú: Đường Bác Hồ đi cứu nước. Nxb. CTQG, H.2015.
- Đỗ Hoàng Linh (Chủ biên): Nguyễn
Ái Quốc - Hồ Chí Minh: Hành trình cứu nước. Nxb. Thông tin và Truyền thông,
H.2021.